英果 yīng guǒ · anh quả Hán Việt: anh quả · Pinyin: yīng guǒ Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 果 (quả)Pinyinyīng guǒHán Việtanh quảCấu tạo英 + 果 · anh + quả nghĩa thành phần: anh + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 英明果断。Tân Hoa Tự Điển 1.英明果断。