英業 yīng yè · anh nghiệp Hán Việt: anh nghiệp · Pinyin: yīng yè Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 業 (nghiệp)Pinyinyīng yèHán Việtanh nghiệpCấu tạo英 + 業 · anh + nghiệp nghĩa thành phần: anh + nghiệp