英概

yīng gài anh khái

Hán Việt: anh khái · Pinyin: yīng gài

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (khái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"英?"; 英雄气概。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"英?"。 2.英雄气概。