英標 yīng biāo · anh tiêu Hán Việt: anh tiêu · Pinyin: yīng biāo Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 標 (tiêu)Pinyinyīng biāoHán Việtanh tiêuCấu tạo英 + 標 · anh + tiêu nghĩa thành phần: anh + tiêu