英模
anh mô
Hán Việt: anh mô · Pinyin: yīng mó
Tổng quan
gương anh hùng。英雄模範。 英模報告會 hội nghị báo cáo gương anh hùng.
Nghĩa
Việt
- Cihui gương anh hùng。英雄模範。 英模報告會 hội nghị báo cáo gương anh hùng.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 英雄模范:~报告会。
Eng
- Cihui 英模 yīngmó n. heroic model M:ge/¹míng/²wèi