英毅

yīng yì anh nghị

Hán Việt: anh nghị · Pinyin: yīng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (nghị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勇敢堅毅。《老殘遊記》第一七回:「想到自己好好一個良家女子,怎麼流落得這等下賤形狀,倒不如死了的乾淨,眉宇間又泛出一種英毅的氣色來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 英明果断。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.英明果断。