英氏

yīng shì anh thị

Hán Việt: anh thị · Pinyin: yīng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古国名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古国名。