英氣

yīng qì anh khí

Hán Việt: anh khí · Pinyin: yīng qì

Tổng quan

tinh thần anh hùng

Cấu tạo: (anh) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tinh thần anh hùng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 英偉的氣概。《三國志.卷四六.吳書.孫策傳.評曰》:「策英氣傑濟,猛銳冠世。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 英武豪迈的气概;锐气; 犹豪放。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.英武豪迈的气概;锐气。 2.犹豪放。

Eng

  • CC-CEDICT heroic spirit
  • Cihui heroic spirit

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

豪气