英沈 yīng shěn · anh trầm Hán Việt: anh trầm · Pinyin: yīng shěn Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 沈 (trầm)Pinyinyīng shěnHán Việtanh trầmCấu tạo英 + 沈 · anh + trầm nghĩa thành phần: anh + trầm