英沙裏 yīng shā lǐ · anh sa lí Hán Việt: anh sa lí · Pinyin: yīng shā lǐ Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 沙 (sa) + 裏 (lí)Pinyinyīng shā lǐHán Việtanh sa líCấu tạo英 + 沙 + 裏 · anh + sa + lí nghĩa thành phần: anh + sa + lí