英法

yīng fǎ anh pháp

Hán Việt: anh pháp · Pinyin: yīng fǎ

Tổng quan

Anh-Pháp

Cấu tạo: (anh) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Anh-Pháp

Eng

  • CC-CEDICT Anglo-French
  • Cihui Anglo-French

ja

  • JMdict English law|British law|British method|British style