英泥 yīng ní·anh nê Hán Việt: anh nê · Pinyin: yīng ní Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 泥 (nê)Pinyinyīng níHán Việtanh nêCấu tạo英 + 泥 · anh + nê nghĩa thành phần: anh + nê Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xi măngĐứcHandedict Zement (Baustoff) Từ liên quan Từ đồng nghĩa水泥