英洋

yīng yáng anh dương

Hán Việt: anh dương · Pinyin: yīng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即鹰洋。旧时来自墨西哥的一种银元。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即鹰洋。旧时来自墨西哥的一种银元。