英遊 yīng yóu · anh du Hán Việt: anh du · Pinyin: yīng yóu Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 遊 (du)Pinyinyīng yóuHán Việtanh duCấu tạo英 + 遊 · anh + du nghĩa thành phần: anh + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"英游"。