英烈傳 yīng liè chuán · anh liệt truyện Hán Việt: anh liệt truyện · Pinyin: yīng liè chuán Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 烈 (liệt) + 傳 (truyện)Pinyinyīng liè chuánHán Việtanh liệt truyệnCấu tạo英 + 烈 + 傳 · anh + liệt + truyện nghĩa thành phần: anh + liệt + truyện