英爽
anh sảng
Hán Việt: anh sảng · Pinyin: yīng shuǎng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 英偉爽朗,豪邁不拘。《晉書.卷四二.王渾傳》:「濟字武子,少有逸才,風姿英爽,氣蓋一時。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 英俊豪爽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.英俊豪爽。
Eng
- Cihui 英爽 īngshuǎng s.v. heroic