英略

yīng lüè anh lược

Hán Việt: anh lược · Pinyin: yīng lüè

Tổng quan

ài giỏi có mưu trí. anh lược anh lược ☆Tài giỏi có mưu trí.

Cấu tạo: (anh) + (lược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ài giỏi có mưu trí. anh lược anh lược ☆Tài giỏi có mưu trí.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 英明的谋略; 英明而有谋略。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.英明的谋略。 2.英明而有谋略。