英皇

yīng huáng anh hoàng

Hán Việt: anh hoàng · Pinyin: yīng huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (hoàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.帝堯之女娥皇和女英,二人皆為舜的妃子。《後漢書.卷八○.文苑傳上.崔琦傳》:「昔在帝舜,德隆英皇。」 2.英國皇帝的簡稱。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝舜二妃女英与娥皇的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝舜二妃女英与娥皇的并称。