英盼

yīng pàn anh phán

Hán Việt: anh phán · Pinyin: yīng pàn

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (phán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奕奕有神的目光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奕奕有神的目光。