英睿 yīng ruì · anh duệ Hán Việt: anh duệ · Pinyin: yīng ruì Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 睿 (duệ)Pinyinyīng ruìHán Việtanh duệCấu tạo英 + 睿 · anh + duệ nghĩa thành phần: anh + duệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹明智。多用于颂扬人主; 指英明之君。Tân Hoa Tự Điển 1.犹明智。多用于颂扬人主。 2.指英明之君。