英短

yīng duǎn anh đoản

Hán Việt: anh đoản · Pinyin: yīng duǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (đoản)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT British shorthair (abbr. for 英國短毛貓|英国短毛猫[Ying1 guo2 duan3 mao2 mao1])
  • Cihui British shorthair (abbr. for 英國短毛貓|英国短毛猫)