英石

yīng dàn anh thạch

Hán Việt: anh thạch · Pinyin: yīng dàn

Tổng quan

stone (đơn vị khối lượng của Anh bằng 14 pound (khoảng 6,3 kg)) | đá vôi trang trí (供石) từ Anh Đức 英德, Quảng Đông

Cấu tạo: (anh) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui stone (đơn vị khối lượng của Anh bằng 14 pound (khoảng 6,3 kg)) | đá vôi trang trí (供石) từ Anh Đức 英德, Quảng Đông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 廣東省英德縣所出產的奇石。形狀如山巒層疊,可供裝飾或製作假山。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广东省英德县山溪中所产的一种石头,有微青﹑灰黑﹑浅绿﹑灰白等数种颜色。其形如峰峦峻峭,岩穴宛转,千姿百态。大者可用来垒叠公园假山,小者可用来制作几案盆景,颇多奇观。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.广东省英德县山溪中所产的一种石头,有微青﹑灰黑﹑浅绿﹑灰白等数种颜色。其形如峰峦峻峭,岩穴宛转,千姿百态。大者可用来垒叠公园假山,小者可用来制作几案盆景,颇多奇观。

Eng

  • CC-CEDICT stone (British unit of mass equal to 14 pounds (about 6.3 kilograms))
  • CC-CEDICT ornamental limestone rock (供石[gong1 shi2]) from Yingde 英德[Ying1 de2], Guangdong
  • Cihui stone (British unit of mass equal to 14 pounds (about 6.3 kilograms))