英秀
anh tú
Hán Việt: anh tú · Pinyin: yīng xiù
Tổng quan
ài giỏi tốt đẹp hơn người. anh tú anh tú ☆Tài giỏi tốt đẹp hơn người.
Nghĩa
Việt
- Cihui ài giỏi tốt đẹp hơn người. anh tú anh tú ☆Tài giỏi tốt đẹp hơn người.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 优美;高尚; 才能卓越的人; 俊美。
- Tân Hoa Tự Điển 1.优美;高尚。 2.才能卓越的人。 3.俊美。
Eng
- Cihui 英秀 īngxiù* v.p. handsome and spirited ◆n. a person of outstanding ability