英稟 yīng bǐng · anh bẩm Hán Việt: anh bẩm · Pinyin: yīng bǐng Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 稟 (bẩm)Pinyinyīng bǐngHán Việtanh bẩmCấu tạo英 + 稟 · anh + bẩm nghĩa thành phần: anh + bẩm Nghĩa ViệtCihui inh ra vốn tài giỏi hơn người. anh bẩm anh bẩm ☆Sinh ra vốn tài giỏi hơn người.