英算

yīng suàn anh toán

Hán Việt: anh toán · Pinyin: yīng suàn

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (toán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 英明的谋划。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.英明的谋划。