英範 yīng fàn · anh phạm Hán Việt: anh phạm · Pinyin: yīng fàn Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 範 (phạm)Pinyinyīng fànHán Việtanh phạmCấu tạo英 + 範 · anh + phạm nghĩa thành phần: anh + phạm