英精

yīng jīng anh tinh

Hán Việt: anh tinh · Pinyin: yīng jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹精华。指事物最纯粹﹑最美好的部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹精华。指事物最纯粹﹑最美好的部分。