英绝 anh tuyệt Hán Việt: anh tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 绝 (tuyệt)Hán Việtanh tuyệtCấu tạo英 + 绝 · anh + tuyệt nghĩa thành phần: anh + tuyệt