英署 yīng shǔ · anh thự Hán Việt: anh thự · Pinyin: yīng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 署 (thự)Pinyinyīng shǔHán Việtanh thựCấu tạo英 + 署 · anh + thự nghĩa thành phần: anh + thự