英美 yīng měi · anh mĩ Hán Việt: anh mĩ · Pinyin: yīng měi Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 美 (mĩ)Pinyinyīng měiHán Việtanh mĩCấu tạo英 + 美 · anh + mĩ nghĩa thành phần: anh + mĩ Nghĩa EngCihui 英美 īng-Měi* p.w. Britain and America; Anglo-American