英聲茂實
anh thanh mậu thật
Hán Việt: anh thanh mậu thật · Pinyin: yīng shēng mào shí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 盛美的事跡和好的名聲。比喻名聲和事跡都很顯著。宋.范仲淹〈皇儲資聖頌〉:「其逸言思逆耳,道務前膝,玉振金相,英聲茂實。」也作「茂實英聲」。
Hán Việt: anh thanh mậu thật · Pinyin: yīng shēng mào shí