英胄

yīng zhòu anh trụ

Hán Việt: anh trụ · Pinyin: yīng zhòu

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (trụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俊秀的后裔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.俊秀的后裔。