英膜 anh mô Hán Việt: anh mô Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 膜 (mô)Hán Việtanh môCấu tạo英 + 膜 · anh + mô nghĩa thành phần: anh + mô Nghĩa EngCihui 英膜 yīngmó n. <bot.> capsule