英範

yīng fàn anh phạm

Hán Việt: anh phạm · Pinyin: yīng fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (phạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美好的典范。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美好的典范。