英蕩
anh đãng
Hán Việt: anh đãng · Pinyin: yīng dàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"英簜"; 古代竹制的符节,持之以作凭证,犹汉代的竹使符◇亦泛指外任官员的印信和证件。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"英簜"。 2.古代竹制的符节,持之以作凭证,犹汉代的竹使符◇亦泛指外任官员的印信和证件。
Hán Việt: anh đãng · Pinyin: yīng dàng