英蕤 yīng ruí · anh nhuy Hán Việt: anh nhuy · Pinyin: yīng ruí Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 蕤 (nhuy)Pinyinyīng ruíHán Việtanh nhuyCấu tạo英 + 蕤 · anh + nhuy nghĩa thành phần: anh + nhuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 艳丽的花; 犹英华。Tân Hoa Tự Điển 1.艳丽的花。 2.犹英华。