英蕩 yīng dàng · anh đãng Hán Việt: anh đãng · Pinyin: yīng dàng Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 蕩 (đãng)Pinyinyīng dàngHán Việtanh đãngCấu tạo英 + 蕩 · anh + đãng nghĩa thành phần: anh + đãng