英衛 yīng wèi · anh vệ Hán Việt: anh vệ · Pinyin: yīng wèi Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 衛 (vệ)Pinyinyīng wèiHán Việtanh vệCấu tạo英 + 衛 · anh + vệ nghĩa thành phần: anh + vệ