英袞 yīng gǔn · anh cổn Hán Việt: anh cổn · Pinyin: yīng gǔn Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 袞 (cổn)Pinyinyīng gǔnHán Việtanh cổnCấu tạo英 + 袞 · anh + cổn nghĩa thành phần: anh + cổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓英明的朝廷大臣。衮,古三公之代称。Tân Hoa Tự Điển 1.谓英明的朝廷大臣。衮,古三公之代称。