英裘 yīng qiú · anh cừu Hán Việt: anh cừu · Pinyin: yīng qiú Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 裘 (cừu)Pinyinyīng qiúHán Việtanh cừuCấu tạo英 + 裘 · anh + cừu nghĩa thành phần: anh + cừu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用白色丝带装饰衣缝的皮衣; 指精美的皮衣。Tân Hoa Tự Điển 1.用白色丝带装饰衣缝的皮衣。 2.指精美的皮衣。