英規 yīng guī · anh quy Hán Việt: anh quy · Pinyin: yīng guī Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 規 (quy)Pinyinyīng guīHán Việtanh quyCấu tạo英 + 規 · anh + quy nghĩa thành phần: anh + quy