英見

yīng jiàn anh kiến

Hán Việt: anh kiến · Pinyin: yīng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高明的见解。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高明的见解。