英語學 anh ngữ học Hán Việt: anh ngữ học Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 語 (ngữ) + 學 (học)Hán Việtanh ngữ họcCấu tạo英 + 語 + 學 · anh + ngữ + học nghĩa thành phần: anh + ngữ + học