英謀 yīng móu · anh mưu Hán Việt: anh mưu · Pinyin: yīng móu Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 謀 (mưu)Pinyinyīng móuHán Việtanh mưuCấu tạo英 + 謀 · anh + mưu nghĩa thành phần: anh + mưu