英詞 yīng cí · anh từ Hán Việt: anh từ · Pinyin: yīng cí Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 詞 (từ)Pinyinyīng cíHán Việtanh từCấu tạo英 + 詞 · anh + từ nghĩa thành phần: anh + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"英辞"。