英语
anh ngữ
Hán Việt: anh ngữ · Pinyin: yīng yǔ
Tổng quan
tiếng Anh; Anh ngữ; Anh văn
英、美等民族的語言。屬於印歐語系,在世界各大洲廣泛使用。分布在英國、美國、加拿大、澳大利亞等地。文字採用拉丁字母。使用人口在七億以上。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Tiếng Anh
- VietPhrases Anh ngữ; Anh văn
- Biên soạn English (language)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 英、美等民族的語言。屬於印歐語系,在世界各大洲廣泛使用。分布在英國、美國、加拿大、澳大利亞等地。文字採用拉丁字母。使用人口在七億以上。
Eng
- JMdict English (language)
- Cihui English (language)
Đức
- Handedict Englisch, englische Sprache (S, Sprachw)
ja
- JMdict 英語(えいご)