英語

yīng yǔ anh ngữ

Hán Việt: anh ngữ · Pinyin: yīng yǔ

Tổng quan

tiếng Anh tiếng Anh; Anh ngữ; Anh văn。英國和美國以及大多數英屬殖民地和自治鄰的語言。

Cấu tạo: (anh) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng Anh tiếng Anh; Anh ngữ; Anh văn。英國和美國以及大多數英屬殖民地和自治鄰的語言。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 英、美等民族的語言。屬於印歐語系,在世界各大洲廣泛使用。分布在英國、美國、加拿大、澳大利亞等地。文字採用拉丁字母。使用人口在七億以上。

Eng

  • CC-CEDICT English (language)
  • Cihui English (language)

ja

  • JMdict English (language)