英謨

yīng mó anh mô

Hán Việt: anh mô · Pinyin: yīng mó

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (mô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 英明的谋略; 指善长谋略的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.英明的谋略。 2.指善长谋略的人。