英資 yīng zī · anh tư Hán Việt: anh tư · Pinyin: yīng zī Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 資 (tư)Pinyinyīng zīHán Việtanh tưCấu tạo英 + 資 · anh + tư nghĩa thành phần: anh + tư Nghĩa jaJMdict brilliant qualities|fine character|British capital (money)