英軌 yīng guǐ · anh quỹ Hán Việt: anh quỹ · Pinyin: yīng guǐ Tổng quan Cấu tạo: 英 (anh) + 軌 (quỹ)Pinyinyīng guǐHán Việtanh quỹCấu tạo英 + 軌 · anh + quỹ nghĩa thành phần: anh + quỹ