英辭

yīng cí anh từ

Hán Việt: anh từ · Pinyin: yīng cí

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"英词"; 美好的文辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"英词"。 2.美好的文辞。